瀏灕 lưu li Hán Việt: lưu li Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"浏漓"。 Cấu tạo: 浏 (lưu) + 漓 (li)Hán Việtlưu liCấu tạo浏 + 漓 · lưu + li nghĩa thành phần: lưu + li Từ liên quan Gần nghĩa浏海 · 浏览 · 浏阳 · 漓江 · 浏览器 · 浏览量 · 浏阳市 · 瀏陽叟