瀑布模型 pù bù mó xíng · bộc bố mô hình Hán Việt: bộc bố mô hình · Pinyin: pù bù mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 瀑 (bộc) + 布 (bố) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinpù bù mó xíngHán Việtbộc bố mô hìnhCấu tạo瀑 + 布 + 模 + 型 · bộc + bố + mô + hình nghĩa thành phần: bộc + bố + mô + hình