瀑布模型 pù bù mó xíng·bộc bố mô hình Hán Việt: bộc bố mô hình · Pinyin: pù bù mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 瀑 (bộc) + 布 (bố) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinpù bù mó xíngHán Việtbộc bố mô hìnhTừ loạidanhCấu tạo瀑 + 布 + 模 + 型 · bộc + bố + mô + hình nghĩa thành phần: bộc + bố + mô + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mô hình thác nướcĐứcHandedict Wasserfallmodell (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa模型制造 · 模型检验器 · 模型代码 · 模型制品 · 模型展品 · 模型捣动 · 模型摄影 · 模型改变