瀑布飞泉 bộc bố phi tuyền Hán Việt: bộc bố phi tuyền Tổng quan Cấu tạo: 瀑 (bộc) + 布 (bố) + 飛 (phi) + 泉 (tuyền)Hán Việtbộc bố phi tuyềnTừ loạithànhCấu tạo瀑 + 布 + 飛 + 泉 · bộc + bố + phi + tuyền nghĩa thành phần: bộc + bố + phi + tuyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thác nước, suối bayBiên soạn waterfalls and flying streamsEngCihui 瀑布飛泉 ùbùfēiquán f.e. waterfalls and flying streams Từ liên quan Gần nghĩa瀑布倾泻 · 瀑布模型 · 瀑布名 · 瀑布市之役 · 瀑布线