瀕危物種

bīn wēi wù zhǒngtần nguy vật chủng

Hán Việt: tần nguy vật chủng · Pinyin: bīn wēi wù zhǒng

Tổng quan

loài có nguy cơ tuyệt chủng

Cấu tạo: 瀕 (tần) + 危 (nguy) + 物 (vật) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loài nguy cấp
  • Google Alex v6 nguy cấp
  • Tần suất từ loài có nguy cơ tuyệt chủng

Eng

  • Cihui endangered species
  • Tần suất từ endangered species

Đức

  • Handedict gefährdete Arten (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

物种形成 · 物種起源 · 物种学 · 瀕危語言 · 物種分類 · 物種選擇 · 物種多樣性