瀕危物種

bīn wēi wù zhǒng tần nguy vật chủng

Hán Việt: tần nguy vật chủng · Pinyin: bīn wēi wù zhǒng

Tổng quan

loài có nguy cơ tuyệt chủng

Cấu tạo: (tần) + (nguy) + (vật) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loài có nguy cơ tuyệt chủng

Eng

  • CC-CEDICT endangered species
  • Cihui endangered species