瀕死呼吸 bīn sǐ hū xī · tần tử hô hấp Hán Việt: tần tử hô hấp · Pinyin: bīn sǐ hū xī Tổng quan Cấu tạo: 瀕 (tần) + 死 (tử) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Pinyinbīn sǐ hū xīHán Việttần tử hô hấpCấu tạo瀕 + 死 + 呼 + 吸 · tần + tử + hô + hấp nghĩa thành phần: tần + tử + hô + hấp