瀕死掙扎 tần tử tránh trát Hán Việt: tần tử tránh trát Tổng quan Cấu tạo: 瀕 (tần) + 死 (tử) + 掙 (tránh) + 扎 (trát)Hán Việttần tử tránh trátCấu tạo瀕 + 死 + 掙 + 扎 · tần + tử + tránh + trát nghĩa thành phần: tần + tử + tránh + trát Nghĩa EngCihui psychorrhagia