瀕臨…之境 Tổng quan Cấu tạo: 瀕 (tần) + 臨 (lâm) + … + 之 (chi) + 境 (cảnh)Cấu tạo瀕 + 臨 + … + 之 + 境 Nghĩa EngCihui on the border of