瀕臨絕滅 bīn lín jué miè · tần lâm tuyệt diệt Hán Việt: tần lâm tuyệt diệt · Pinyin: bīn lín jué miè Tổng quan Cấu tạo: 瀕 (tần) + 臨 (lâm) + 絕 (tuyệt) + 滅 (diệt)Pinyinbīn lín jué mièHán Việttần lâm tuyệt diệtCấu tạo瀕 + 臨 + 絕 + 滅 · tần + lâm + tuyệt + diệt nghĩa thành phần: tần + lâm + tuyệt + diệt