瀛洲玉雨

yíng zhōu yù yǔ doanh châu ngọc vũ

Hán Việt: doanh châu ngọc vũ · Pinyin: yíng zhōu yù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (châu) + (ngọc) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梨花。宋.陶穀《清異錄.卷二.百花門.瀛洲玉雨》:「司空圖菩薩蠻謂梨花為瀛洲玉雨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梨花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梨花的别名。