瀝乾物重 lì gān wù zhòng · lịch kiền vật trọng Hán Việt: lịch kiền vật trọng · Pinyin: lì gān wù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 乾 (kiền) + 物 (vật) + 重 (trọng)Pinyinlì gān wù zhòngHán Việtlịch kiền vật trọngCấu tạo瀝 + 乾 + 物 + 重 · lịch + kiền + vật + trọng nghĩa thành phần: lịch + kiền + vật + trọng