瀝水架

lì shuǐ jiàlịch thủy giá

Hán Việt: lịch thủy giá · Pinyin: lì shuǐ jià

Tổng quan

giá để chén đĩa

Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 水 (thủy) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá úp
  • Google Alex v6 giá úp bát
  • Tần suất từ giá để chén đĩa

Eng

  • Cihui dish rack
  • Tần suất từ dish rack

Từ liên quan

Gần nghĩa

沥水 · 瀝水