瀝膽濯肝

lì dǎn zhuó gān lịch đảm trạc can

Hán Việt: lịch đảm trạc can · Pinyin: lì dǎn zhuó gān

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (đảm) + (trạc) + (can)