瀝膽隳肝
lịch đảm huy can
Hán Việt: lịch đảm huy can · Pinyin: lì dǎn huī gān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「披肝瀝膽」。見「披肝瀝膽」條。01.唐.羅隱〈冬暮寄裴郎中〉詩:「仙郎舊有黃金約,瀝膽隳肝更禱祈。」<a name="瀝血披肝"> </a>
Hán Việt: lịch đảm huy can · Pinyin: lì dǎn huī gān