瀝血剖肝 lì xuè pōu gān · lịch huyết phẩu can Hán Việt: lịch huyết phẩu can · Pinyin: lì xuè pōu gān Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 血 (huyết) + 剖 (phẩu) + 肝 (can)Pinyinlì xuè pōu gānHán Việtlịch huyết phẩu canCấu tạo瀝 + 血 + 剖 + 肝 · lịch + huyết + phẩu + can nghĩa thành phần: lịch + huyết + phẩu + can