瀝青切割鋸
lịch thanh thiết cát cứ
Hán Việt: lịch thanh thiết cát cứ · Pinyin: lì qīng qiē gē jū
Tổng quan
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 切 (thiết) + 割 (cát) + 鋸 (cứ)
Hán Việt: lịch thanh thiết cát cứ · Pinyin: lì qīng qiē gē jū
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 切 (thiết) + 割 (cát) + 鋸 (cứ)