瀝青油氈 lịch thanh du chiên Hán Việt: lịch thanh du chiên Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 油 (du) + 氈 (chiên)Hán Việtlịch thanh du chiênCấu tạo瀝 + 青 + 油 + 氈 · lịch + thanh + du + chiên nghĩa thành phần: lịch + thanh + du + chiên Nghĩa EngCihui 瀝青油氈 ìqīng yóuzhān n. asphalt felt M:²kuài