瀝青油礦 lịch thanh du quáng Hán Việt: lịch thanh du quáng Tổng quan (khoáng chất) Uranit Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 油 (du) + 礦 (quáng)Hán Việtlịch thanh du quángCấu tạo瀝 + 青 + 油 + 礦 · lịch + thanh + du + quáng nghĩa thành phần: lịch + thanh + du + quáng Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) Uranit