瀝青石灰石

lịch thanh thạch hôi thạch

Hán Việt: lịch thanh thạch hôi thạch

Tổng quan

gái đĩ, gái điếm, thằng đểu, thằng ba que xỏ lá

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (thạch) + (hôi) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gái đĩ, gái điếm, thằng đểu, thằng ba que xỏ lá