瀝青路面 lì qīng lù miàn · lịch thanh lộ diện Hán Việt: lịch thanh lộ diện · Pinyin: lì qīng lù miàn Tổng quan Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 路 (lộ) + 面 (diện)Pinyinlì qīng lù miànHán Việtlịch thanh lộ diệnCấu tạo瀝 + 青 + 路 + 面 · lịch + thanh + lộ + diện nghĩa thành phần: lịch + thanh + lộ + diện