瀰散

di tán

Hán Việt: di tán

Tổng quan

di tán/di tản: tỏ khắp; tỏ khắp

新华 · Tân Hoa Đại lục

散布弥散在周围的是令人难耐的沉默。

Cấu tạo: 弥 (di) + 散 (tán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弥勒 · 弥合 · 弥天 · 弥封 · 弥撒 · 弥散 · 弥月 · 弥望