瀰望

di vọng

Hán Việt: di vọng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

满目春色弥望, 弥望萧然。

Cấu tạo: 弥 (di) + 望 (vọng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弥勒 · 弥合 · 弥天 · 弥封 · 弥撒 · 弥散 · 弥月 · 弥望