瀰泛

di phiếm

Hán Việt: di phiếm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"弥泛"。

Cấu tạo: 弥 (di) + 泛 (phiếm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弥勒 · 弥合 · 弥天 · 弥封 · 弥撒 · 弥散 · 弥月 · 弥望