瀰茫

di mang

Hán Việt: di mang

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言迷茫﹑广远。

Cấu tạo: 弥 (di) + 茫 (mang)

Nghĩa

Eng

  • JMdict endless river
  • JMdict boundless water

ja

  • JMdict 瀰茫(びぼう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弥勒 · 弥合 · 弥天 · 弥封 · 弥撒 · 弥散 · 弥月 · 弥望