灌入留聲機

quán nhập lưu thanh ki

Hán Việt: quán nhập lưu thanh ki

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát, kèn hát

Cấu tạo: (quán) + (nhập) + (lưu) + (thanh) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát, kèn hát