灌壇夢哭 guàn tán mèng kū · quán đàn mộng khốc Hán Việt: quán đàn mộng khốc · Pinyin: guàn tán mèng kū Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 壇 (đàn) + 夢 (mộng) + 哭 (khốc)Pinyinguàn tán mèng kūHán Việtquán đàn mộng khốcCấu tạo灌 + 壇 + 夢 + 哭 · quán + đàn + mộng + khốc nghĩa thành phần: quán + đàn + mộng + khốc