灌木護岸 quán mộc hộ ngạn Hán Việt: quán mộc hộ ngạn Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 木 (mộc) + 護 (hộ) + 岸 (ngạn)Hán Việtquán mộc hộ ngạnCấu tạo灌 + 木 + 護 + 岸 · quán + mộc + hộ + ngạn nghĩa thành phần: quán + mộc + hộ + ngạn Nghĩa EngCihui coppicing