灌水球浮 guàn shuǐ qiú fú · quán thủy cầu phù Hán Việt: quán thủy cầu phù · Pinyin: guàn shuǐ qiú fú Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 水 (thủy) + 球 (cầu) + 浮 (phù)Pinyinguàn shuǐ qiú fúHán Việtquán thủy cầu phùCấu tạo灌 + 水 + 球 + 浮 · quán + thủy + cầu + phù nghĩa thành phần: quán + thủy + cầu + phù