灌水過多 quán thủy quá đa Hán Việt: quán thủy quá đa Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 水 (thủy) + 過 (quá) + 多 (đa)Hán Việtquán thủy quá đaCấu tạo灌 + 水 + 過 + 多 · quán + thủy + quá + đa nghĩa thành phần: quán + thủy + quá + đa Nghĩa EngCihui overirrigation