灌漿凹槽 quán tương ao tào Hán Việt: quán tương ao tào Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 漿 (tương) + 凹 (ao) + 槽 (tào)Hán Việtquán tương ao tàoCấu tạo灌 + 漿 + 凹 + 槽 · quán + tương + ao + tào nghĩa thành phần: quán + tương + ao + tào Nghĩa EngCihui groutnick