灌溉系统

guàn gài xì tǒngquán khái hệ thống

Hán Việt: quán khái hệ thống · Pinyin: guàn gài xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 灌 (quán) + 溉 (khái) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống tưới tiêu
  • Biên soạn 灌溉系統 uàngài xìtǒng n. irrigation system M:tào

Eng

  • Cihui 灌溉系統 uàngài xìtǒng n. irrigation system M:tào
  • Tần suất từ 灌溉系統 uàngài xìtǒng n. irrigation system M:tào

Đức

  • Handedict Bewässerungssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 灌溉渠 · 灌溉者 · 灌溉车 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说