灌溉間期 quán khái gian kì Hán Việt: quán khái gian kì Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 溉 (khái) + 間 (gian) + 期 (kì)Hán Việtquán khái gian kìCấu tạo灌 + 溉 + 間 + 期 · quán + khái + gian + kì nghĩa thành phần: quán + khái + gian + kì Nghĩa EngCihui interirrigation