灌溉面積 quán khái diện tích Hán Việt: quán khái diện tích Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 溉 (khái) + 面 (diện) + 積 (tích)Hán Việtquán khái diện tíchCấu tạo灌 + 溉 + 面 + 積 · quán + khái + diện + tích nghĩa thành phần: quán + khái + diện + tích Nghĩa EngCihui 灌溉面積 uàngài miànjī n. irrigated area