灌溉面积

quán khái diện tích

Hán Việt: quán khái diện tích

Tổng quan

Cấu tạo: 灌 (quán) + 溉 (khái) + 面 (diện) + 積 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diện tích tưới tiêu
  • Biên soạn 灌溉面積 uàngài miànjī n. irrigated area

Eng

  • Cihui 灌溉面積 uàngài miànjī n. irrigated area
  • Tần suất từ 灌溉面積 uàngài miànjī n. irrigated area

Từ liên quan

Gần nghĩa

灌溉渠 · 灌溉者 · 灌溉车 · 面积法 · 面积的 · 灌溉暗渠 · 灌溉系统 · 灌溉间期