灌滿肚子 quán mãn đỗ tử Hán Việt: quán mãn đỗ tử Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 滿 (mãn) + 肚 (đỗ) + 子 (tử)Hán Việtquán mãn đỗ tửCấu tạo灌 + 滿 + 肚 + 子 · quán + mãn + đỗ + tử nghĩa thành phần: quán + mãn + đỗ + tử Nghĩa EngCihui tank up