灌輸思想 quán thâu tư tưởng Hán Việt: quán thâu tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 灌 (quán) + 輸 (thâu) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtquán thâu tư tưởngCấu tạo灌 + 輸 + 思 + 想 · quán + thâu + tư + tưởng nghĩa thành phần: quán + thâu + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 灌輸思想 uànshū sīxiǎng v.o. inject ideas into the mind of people