灌迷魂湯
quán mê hồn thang
Hán Việt: quán mê hồn thang · Pinyin: guàn mí hún tāng
Tổng quan
tâng bốc ai đó | cố gắng gây ấn tượng với ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui tâng bốc ai đó | cố gắng gây ấn tượng với ai đó
Eng
- CC-CEDICT to butter sb up|to try to impress sb
- Cihui 灌迷魂湯 uàn míhúntāng v.o. try to ensnare sb. with honeyed words; feed a person's vanity with flattery