灑心更始 sǎ xīn gèng shǐ · sái tâm canh thủy Hán Việt: sái tâm canh thủy · Pinyin: sǎ xīn gèng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 心 (tâm) + 更 (canh) + 始 (thủy)Pinyinsǎ xīn gèng shǐHán Việtsái tâm canh thủyCấu tạo灑 + 心 + 更 + 始 · sái + tâm + canh + thủy nghĩa thành phần: sái + tâm + canh + thủy