灑掃庭除

sái tảo đình trừ

Hán Việt: sái tảo đình trừ

Tổng quan

Quét rửa thềm nhà

Cấu tạo: 洒 (sái) + 扫 (tảo) + 庭 (đình) + 除 (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quét rửa thềm nhà

Từ liên quan

Gần nghĩa

洒扫应对 · 洒扫待客 · 灑掃應對 · 洒扫应对进退