灑掃應對 sǎ sào yìng duì · sái tảo ứng đối Hán Việt: sái tảo ứng đối · Pinyin: sǎ sào yìng duì Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 掃 (tảo) + 應 (ứng) + 對 (đối)Pinyinsǎ sào yìng duìHán Việtsái tảo ứng đốiCấu tạo灑 + 掃 + 應 + 對 · sái + tảo + ứng + đối nghĩa thành phần: sái + tảo + ứng + đối