灑掃應對 sǎ sào yìng duì·sái tảo ứng đối Hán Việt: sái tảo ứng đối · Pinyin: sǎ sào yìng duì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.洒水扫地,酬答宾客。封建时代儒家教育﹑学习的基本内容之一。 Cấu tạo: 灑 (sái) + 掃 (tảo) + 應 (ứng) + 對 (đối)Pinyinsǎ sào yìng duìHán Việtsái tảo ứng đốiCấu tạo灑 + 掃 + 應 + 對 · sái + tảo + ứng + đối nghĩa thành phần: sái + tảo + ứng + đối Từ liên quan Gần nghĩa应对如流 · 灑掃庭除 · 應對如流 · 应对不穷 · 应对如响 · 应对进退 · 應對如響 · 洒扫待客