灑釅春濃 jiǔ yàn chūn nóng · sái nghiệm xuân nùng Hán Việt: sái nghiệm xuân nùng · Pinyin: jiǔ yàn chūn nóng Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 釅 (nghiệm) + 春 (xuân) + 濃 (nùng)Pinyinjiǔ yàn chūn nóngHán Việtsái nghiệm xuân nùngCấu tạo灑 + 釅 + 春 + 濃 · sái + nghiệm + xuân + nùng nghĩa thành phần: sái + nghiệm + xuân + nùng