灣環

wān huánloan hoàn

Hán Việt: loan hoàn · Pinyin: wān huán

Tổng quan

sông uốn khúc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.曲水围绕。

Cấu tạo: 灣 (loan) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc sông
  • Google Alex v6 Sông uốn khúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲水围绕。

Eng

  • Cihui twisting river

Từ liên quan

Gần nghĩa

灣仔 · 灣沚 · 灣潭 · 灣裡 · 環住 · 环佩 · 環保 · 环切