火一切处

hỏa nhất thiết xử

Hán Việt: hỏa nhất thiết xử

Tổng quan

hoả nhất thiết xứ (術語)十一切處之一。觀火周徧一切處之禪定也。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (nhất) + (thiết) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả nhất thiết xứ (術語)十一切處之一。觀火周徧一切處之禪定也。☸