火上弄雪
hỏa thượng lộng tuyết
Hán Việt: hỏa thượng lộng tuyết · Pinyin: huǒ shàng nòng xuě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雪遇火即溶。比喻一下子消失净尽。也比喻非常容易。
Hán Việt: hỏa thượng lộng tuyết · Pinyin: huǒ shàng nòng xuě