火中生蓮

huǒ zhōng shēng lián hỏa trung sanh liên

Hán Việt: hỏa trung sanh liên · Pinyin: huǒ zhōng shēng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (trung) + (sanh) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火里生长出来的莲花。比喻稀有或难得。后指深陷火炕,遭到不幸,但能洁己不毁。