火候未到 hỏa hậu vị đáo Hán Việt: hỏa hậu vị đáo Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 候 (hậu) + 未 (vị) + 到 (đáo)Hán Việthỏa hậu vị đáoCấu tạo火 + 候 + 未 + 到 · hỏa + hậu + vị + đáo nghĩa thành phần: hỏa + hậu + vị + đáo Nghĩa EngCihui 火候未到 uǒhouwèidào f.e. not yet up to requirement (of cooking time, training, etc.)