火儿了

hỏa nhi liễu

Hán Việt: hỏa nhi liễu

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 兒 (nhi) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 火兒了 uǒrle v.p. get mad/angry

Eng

  • Cihui 火兒了 uǒrle v.p. get mad/angry
  • Tần suất từ 火兒了 uǒrle v.p. get mad/angry

Từ liên quan

Gần nghĩa

火儿