火光冲天

huǒ guāng chōng tiānhỏa quang trùng thiên

Hán Việt: hỏa quang trùng thiên · Pinyin: huǒ guāng chōng tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

火光把天都照亮了。形容火势极大。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 光 (quang) + 沖 (trùng) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh lửa ngút trời
  • Biên soạn 火光沖天 uǒguāngchōngtiān f.e. the flames lit up the sky

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火光把天都照亮了。形容火势极大。

Eng

  • Cihui 火光沖天 uǒguāngchōngtiān f.e. the flames lit up the sky
  • Tần suất từ 火光沖天 uǒguāngchōngtiān f.e. the flames lit up the sky

Từ liên quan

Gần nghĩa

火光三昧 · 火光定 · 火光尊 · 火光烛天 · 冲天干劲 · 火光灼天 · 冲天大将军 · 冲天炮