火光烛天

huǒ guāng zhú tiānhỏa quang chúc thiên

Hán Việt: hỏa quang chúc thiên · Pinyin: huǒ guāng zhú tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

火光把天都照亮了。形容火势极大(多指火灾)。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 光 (quang) + 燭 (chúc) + 天 (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火光把天都照亮了。形容火势极大(多指火灾)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

火光三昧 · 火光定 · 火光尊 · 火光冲天 · 火光灼天 · 火光儿 · 火光兽 · 火光獸