火冒三尺

huǒ mào sān chǐ hỏa mạo tam xích

Hán Việt: hỏa mạo tam xích · Pinyin: huǒ mào sān chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (mạo) + (tam) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容愤怒到极点。同“火冒三丈”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"火冒三丈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容愤怒到极点。同火冒三丈”。