火列星屯

huǒ liè xīng tún hỏa liệt tinh truân

Hán Việt: hỏa liệt tinh truân · Pinyin: huǒ liè xīng tún

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (liệt) + (tinh) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火列:一列列火堆;星屯:星罗棋布的村庄,指驻扎下来的军队。形容军队阵势强大。