火力减弱

hỏa lực giảm nhược

Hán Việt: hỏa lực giảm nhược

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 力 (lực) + 減 (giảm) + 弱 (nhược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy yếu hoả lực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi burn down

Eng

  • Cihui burn down

Từ liên quan

Gần nghĩa

火力发电 · 减弱体力的 · 减弱的 · 火力发电厂 · 火力圈 · 火力点 · 火力點 · 火力支援